Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng anh

Tiếp nối chủ đề liên quan đến các thì được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu cho các bạn về thì quá khứ tiếp diễn – past continuous tense trong tiếng Anh. Hãy theo dõi bài viết chi tiết phía dưới nhé!

1) Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense) trong tiếng Anh

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng anh

Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous tense) là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động, một sự việc xung quanh một thời điểm trong quá khứ

Thì quá khứ tiếp diễn thường nhấn mạnh đến quá trình, diễn biến của sự việc, hành động đó

Xem thêm:  Phân biệt intelligent, clever và smart

2) Dấu hiệu nhận biết

Để có thể nhận biết được thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh, chúng ta căn cứ vào một số dấu hiệu về trạng từ dưới đây:

  • At + giờ + thời gian trong quá khứ
  • At this time
  • Có while hoặc when trong câu

3) Cách sử dụng

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng anh

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả diễn biến, quá trình, thời gian xảy ra của một sự việc trong quá khứ

Ví dụ: I was studying English at 8 am yesterday (Tôi đã học tiếng Anh lúc 8 giờ sáng hôm qua)

Diễn rả những hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ

Ví dụ: I was reading book while my father was watching TV (Tôi đang đọc sách trong khi bố tôi đang xem TV)

Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào trong quá khứ

Ví dụ: When we were working on the tenth floor of the building, suddenly we heard a terrible fire alarm (Khi chúng tôi đang làm việc trên tầng 10 của tòa nhà thì bất ngờ nghe thấy tiếng chuông báo cháy khủng khiếp.)

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động xảy ra lặp đi lặp lại trong quá khứ và gây phiền cho người khác

Ví dụ: She was always talking about him (Cô ấy lúc nào cũng nói về anh ta)

4) Công thức của thì quá khứ tiếp diễn (past continuous tense)

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng anh

a) Thể khẳng định

– Cấu trúc: S + was/were + Ving + O

Xem thêm:  Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

– Ví dụ: At 8pm last night, i was watching TV with my father (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV với bố tôi)

b) Thể phủ định

– Cấu trúc: S + wasn’t/weren’t + Ving + O

– Ví dụ: They weren’t paying attention so they didn’t see the sign marking their exit from the highway (Họ không chú ý nên không nhìn thấy tấm biển đánh dấu lối ra khỏi đường cao tốc)

c) Thể nghi vấn

Cấu trúc: Was/Were + S + Ving ?

Trả lời: Yes, S + was/were

No, S + wasn’t/weren’t

– Ví dụ: Were they interviewing him when you came? (Họ có phỏng vấn anh ấy khi bạn đến không?)

Ngoài ra còn có câu nghi vấn của thì quá khứ tiếp diễn với từ để hỏi Wh- question

Cấu trúc: Wh- + was/were + S + Ving ?

Ví dụ: What were you doing when i called you last night? (Bạn đã làm gì khi tôi gọi cho bạn đêm qua?)

Lời kết: Trên đây là những chia sẻ nhằm giúp các bạn hiểu hơn về thì quá khứ tiếp diễn – past continuous tense trong tiếng Anh. Hi vọng các bạn có thể hiểu và vận dụng trong quá trình học tiếng Anh. Chúc các bạn học tập tốt, hẹn gặp ở bài viết tiếp!

Xem thêm:  Thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *