Thì hiện tại hoàn thành ( Present Perfect )

Tiếp nối chủ đề về các thì trong được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết hôm nay sẽ hướng dẫn các bạn cách dùng của thì hiện tại hoàn thành – present perfect. Cùng theo dõi bài viết chi tiết phía dưới nha!

1) Thì hiện tại hoàn thành là gì? (present perfect)

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) là một thì của ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài về đến hiện tại và có thể vẫn tiếp tục xảy ra trong tương lai

2. Cách dùng của thì hiện tại hoàn thành (present perfect)

Thì hiện tại hoàn thành

Diễn tả một hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ và vẫn tiếp tục xảy ra ở thời điểm hiện tại

Ví dụ: She has talked with her friend for an hour (Cô ấy đã nói chuyện với bạn của cô ấy cả giờ đồng hồ rồi)

=> Việc cô gái nói chuyện với bạn là hành động bắt đầu từ quá khứ và đến thời điểm nói hiện tại thì cô ấy vẫn đang nói chuyện với bạn cô ấy

Diễn tả một hành động xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại trong quá khứ

Ví dụ: I have read this novel three times (Tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết này ba lần rồi)

=> Việc đọc cuốn tiểu thuyết này đã xảy ra 3 lần trong quá khứ

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra

Ví dụ: I have just eaten a cake (Tôi vừa ăn một chiếc bánh xong)

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại

Ví dụ: Have you ever been to Ho Chi Minh city? (Bạn đã từng đến thành phố Hồ Chí Minh bao giờ chưa?)

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn tác động đến hiện tại

Ví dụ: They have just cancelled an appointment (Họ vừa hủy một cuộc gặp mặt)

3. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành – present perfect

Để có thể nhận biết được thì hiện tại hoàn thành, chúng ta căn cứ vào một số trạng từ xuất hiện trong câu như sau:

  • Already: rồi
  • Just/recently/lately: vừa mới
  • Never: chưa từng
  • Ever: đã từng
  • Before: trước đây
  • For + khoảng thời gian
  • Since + mốc thời gian
  • Yet: vẫn chưa
Xem thêm:  Thì tương lai gần trong tiếng Anh - Near Future

4. Công thức trong thì hiện tại hoàn thành (present perfect)

Thì hiện tại hoàn thành

a) Câu khẳng định

– Cấu trúc: S (chủ ngữ) + have/has + VpII (Động từ ở dạng phân từ hai)  + O

– S (I/we/you/they/Danh từ số nhiều) + have

– S (he/she/it/danh từ số ít/danh từ không đếm được) + has

– Ví dụ: We have worked on this programme for five years (Chúng tôi đã làm việc trên chương trình này trong năm năm)

b) Câu phủ định

– Cấu trúc: S (chủ ngữ) + Have/has + not + V(PII) + O

– Ví dụ: We have not met together for three years (Chúng tôi đã không gặp nhau trong ba năm)

c) Câu nghi vấn

– Cấu trúc: Have/has + S (chủ ngữ) + V(PII) + O ?

– Ví dụ: Have you ever met him? (Bạn đã từng gặp anh ấy bao giờ chưa?)

Has he behaved like that before? (Anh ấy đã cư xử như vậy bao giờ chưa?)

Kết: Trên đây là những chia sẻ giúp các bạn nắm được cách dùng của thì hiện tại hoàn thành – present perfect trong tiếng Anh. Hi vọng các bạn có thể hiểu và vận dụng trong quá trình học tiếng Anh. Chúc các bạn học tập tốt, hẹn găp ở bài viết tiếp theo!

Xem thêm:  Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - Present perfect continuous

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *