Phân biệt deny và refuse

“Ủa, Deny với Refuse không phải là giống nhau hả? Nó cùng là từ chối mà sao phải phân biệt vậy?”“Cậu nghĩ Deny với Refuse giống nhau ý á! Chết rùi, không được rồi! Cậu nên tìm hiểu lại đi”. Sao Deny với Refuse lại không giống nhau các bạn nhỉ? Cùng chúng tớ xem ngay bài học dưới đây để biết lý do nha!

Trước khi bắt đầu vào phân biệt thì ta phải biết DenyRefuse là gì trước đã. Let’s study with us!

Phân biệt deny và refuse

 

1. Cấu trúc Deny

Phân biệt deny và refuse

1.1. Định nghĩa

  • Deny có nghĩa là: phủ nhận, khước từ, chối, không nhận.
  • Ví dụ: Linda always denies the truth, she’ll regret it soon. (Linda luôn phủ nhận sự thật, cô ấy sẽ phải hối hận sớm thôi).

1.2. Cách sử dụng

  • Dùng để phủ nhận một lời buộc tội, một lời cáo trạng, một lời tuyên bố, thông tin hay một thông báo gì đó.
  • Ví dụ: That evil criminal denied the accusation of the victim. (Tên tội phạm xấu xa đó đã phủ nhận lời buộc tội của người bị hại).

1.3. Cấu trúc

Deny + something/ N: Phủ nhận, chối bỏ một cái gì đó.

  • Ví dụ: The director of human resources has completely denied any knowledge of their plans. (Giám đốc nhân sự đã hoàn toàn chối là không biết tý gì về kế hoạch của họ).

Deny + V-ing: Phủ nhận, chối bỏ việc làm cái gì.

  • Ví dụ: His daughter denied not breaking the vase. (Con gái của anh đã chối là không làm vỡ bình hoa).

Deny (that) + Clause – mệnh đề (S + V).

  • Ví dụ: Tom denied that he didn’t kill The Smiths. (Tom phủ nhận rằng hắn ta không giết gia đình nhà Smiths).

2. Cấu trúc Refuse

Phân biệt deny và refuse

2.1. Định nghĩa

Refuse vừa có thể là danh từ, vừa có thể là động từ. Nhưng ở đây chúng ta sẽ nghiên cứu Refuse với vai trò là động từ nha.

Xem thêm:  Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Refuse có nghĩa là: từ chối, khước từ.

Ví dụ: Cinderella refused the prince’s invitation. (Cô bé Lọ Lem đã khước từ lời mời của hoàng tử).

2.2. Cách sử dụng

Dùng để khước từ, từ chối, cự tuyệt lời đề nghị, lời yêu cầu, lời mời nào đó.

Ví dụ: David refuses to meet the president of the United States. (David từ chối yêu cầu gặp mặt của tổng thống Hoa kỳ).

2.3. Cấu trúc

Refuse + somebody/ something: Từ chối, khước từ ai/ cái gì.

  • Ví dụ: Taylor was refused admittance because of her bad behavior. (Taylor bị từ chối không cho vào vì hành vi xấu của mình).

Refuse to do something/ Refuse to V: từ chối, khước từ làm cái gì đó.

  • Ví dụ: The car absolutely refused to stop. (Chiếc xe không chịu/ từ chối dừng lại).

Và phần quan trọng nhất ngày hôm nay của chúng ta sẽ được bật mí ngay sau đây!

Xem thêm:  Thì quá khứ đơn - simple past trong tiếng anh

3. Phân biệt Deny và Refuse?

Deny Refuse
Định nghĩa
  • Phủ nhận, khước từ, chối, không nhận.
  • Từ chối, khước từ.
Cách sử dụng
  • Phủ nhận một lời buộc tội, một lời cáo trạng, cáo buộc, một lời tuyên bố, thông tin hay một thông báo gì đó mà không đúng sự thật.
  • Khước từ, từ chối, cự tuyệt lời đề nghị, lời yêu cầu, lời mời nào đó mà ai đó nhờ mình hoặc mong muốn mình thực hiện.
Cấu trúc
  • Deny + something/ N: Phủ nhận, chối bỏ một cái gì đó.
  • Deny + V-ing: Phủ nhận, chối bỏ việc làm cái gì.
  • Deny (that) + Clause – mệnh đề (S + V)
  • Refuse + somebody/ something: Từ chối, khước từ ai/ cái gì.
  • Refuse to do something/ Refuse to V: từ chối, khước từ làm cái gì đó.
Lưu ý
  • Deny có thể đứng trước một mệnh đề.
  • Refuse không thể đứng trước một mệnh dề.
Xem thêm:  Phân biệt for the first time và it is the first time

KẾT LUẬN: Các bạn đã biệt tại sao Deny và Refuse lại khác nhau chưa. Chúng tớ đoán rằng hẳn bài học trên đã trả lời hết các thắc mắc của các bạn đọc giả thân mến rồi. Giờ đã biết sự khác nhau rồi nên các bạn đừng sử dụng chúng sai cách nữa nha. Chúc các bạn học tập thật tốt nha. Và hẹn gặp lại các bạn ở những bài học tiếp theo!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *